Chào mừng dịp kỷ niệm 80 năm Cách mạng tháng Tám và Quốc khánh 2/9

Biểu đồ cơ cấu một số mặt hàng nhập khẩu chủ yếu

Thứ tư - 06/03/2024 08:21
  • Xem với cỡ chữ 
  •  
  •  
  •  


Thực hiện tháng 01/2024

(1.000 USD)

Uớc tháng 02/2024

(1.000 USD)

Ước 02 tháng đầu năm 2024

(1.000 USD)

Dự tính tháng 02/2024 so tháng 01/2024
(%)

Dự tính tháng 02/2024 so cùng kỳ
(%)

Dự tính 02 tháng đầu năm 2024 so CK
(%)

Tỷ trọng kỳ

(%)

Tỷ trọng lũy kế

(%)

   TỔNG TRỊ GIÁ

1.278.886

1.092.936

2.371.822

-14,5

-12,7

5,7

100,0

100,0

I.  Phân theo loại hình kinh tế

Kinh tế nhà nước

 15.764

 13.893

 29.657

-11,9

-14,4

0,9

1,3

1,3

Kinh tế ngoài nhà nước

 190.091

 152.890

 342.981

-19,6

-14,5

6,8

14,0

14,5

Kinh tế có vốn ĐTNN

1.073.031

 926.153

 1.999.184

-13,7

-12,3

5,7

84,7

84,3

   II. Nhóm/mặt hàng chủ yếu

Hàng hoá khác

 263.201

 250.128

 513.329

-5,0

-18,1

-1,1

22,9

21,6

Máy móc thiết bị, DCPT khác

 154.274

 124.252

 278.526

-19,5

-21,9

2,8

11,4

11,7

Chất dẻo (Plastic) nguyên liệu

 119.018

 97.202

 216.220

-18,3

-13,3

1,5

8,9

9,1

Hóa chất

 100.498

 80.570

 181.068

-19,8

-33,1

-12,0

7,4

7,6

Máy vi tính, SP điện tử và linh kiện

 91.105

 73.012

 164.117

-19,9

21,8

40,8

6,7

6,9

Sắt thép các loại

 76.911

 68.204

 145.115

-11,3

2,3

-2,9

6,2

6,1

Thức ăn gia súc và NL

 69.686

 57.379

 127.065

-17,7

-16,7

18,4

5,2

5,4

Nguyên phụ liệu dệt, may, da, giày

 66.114

 56.495

 122.609

-14,6

4,9

39,2

5,2

5,2

Kim loại thường khác

 63.264

 54.869

 118.133

-13,3

37,2

46,0

5,0

5,0

Vải các loại

 59.686

 51.383

 111.069

-13,9

3,8

13,0

4,7

4,7

Sản phẩm hóa chất

 53.841

 46.697

 100.538

-13,3

10,8

28,2

4,3

4,2

Bông các loại

 52.608

 37.052

 89.660

-29,6

-17,3

12,9

3,4

3,8

Xơ, sợi dệt các loại

 35.688

 29.807

 65.495

-16,5

8,8

20,4

2,7

2,8

Ngô

 18.725

 20.620

 39.345

10,1

-59,4

-54,1

1,9

1,7

Cao su

 19.642

 15.788

 35.430

-19,6

-7,0

31,0

1,4

1,5

Thuốc trừ sâu và nguyên liệu

 11.414

 9.810

 21.224

-14,1

-45,0

-25,1

0,9

0,9

Gỗ và sản phẩm từ gỗ

 10.330

 8.964

 19.294

-13,2

15,0

44,8

0,8

0,8

Hạt điều

 7.526

 6.055

 13.581

-19,5

70,1

-22,6

0,6

0,6

Dược phẩm

 5.356

 4.649

 10.005

-13,2

9,4

4,7

0,4

0,4

NK.png?t=1762423302




Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê truy cập

Hôm nay

4,907

Tổng lượt truy cập

4,179,276
Hình 1
App
Chuyển đổi số
Ngày quốc gia
Chủ động
Video sp
Bộ công thương
FTA
mail
đảng bộ
cải cách
Tổng đài
Trung tâm xúc tiến
Công đoàn
Hỏi đáp
Đồng nai
Hiệp định
Fake new
Bộ pháp
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây