|
Thực hiện tháng 01/2024 (1.000 USD) |
Uớc tháng 02/2024 (1.000 USD) |
Ước 02 tháng đầu năm 2024 (1.000 USD) |
Dự tính tháng 02/2024 so tháng 01/2024 |
Dự tính
tháng 02/2024 so cùng kỳ |
Dự tính 02 tháng đầu năm 2024 so CK |
Tỷ trọng kỳ (%) |
Tỷ trọng lũy kế (%) |
|
|
TỔNG TRỊ GIÁ |
1.278.886 |
1.092.936 |
2.371.822 |
-14,5 |
-12,7 |
5,7 |
100,0 |
100,0 |
|
I. Phân theo loại hình kinh tế |
||||||||
|
Kinh tế nhà nước |
15.764 |
13.893 |
29.657 |
-11,9 |
-14,4 |
0,9 |
1,3 |
1,3 |
|
Kinh tế ngoài nhà nước |
190.091 |
152.890 |
342.981 |
-19,6 |
-14,5 |
6,8 |
14,0 |
14,5 |
|
Kinh tế có vốn ĐTNN |
1.073.031 |
926.153 |
1.999.184 |
-13,7 |
-12,3 |
5,7 |
84,7 |
84,3 |
|
II. Nhóm/mặt hàng chủ yếu |
||||||||
|
Hàng hoá khác |
263.201 |
250.128 |
513.329 |
-5,0 |
-18,1 |
-1,1 |
22,9 |
21,6 |
|
Máy móc thiết bị, DCPT khác |
154.274 |
124.252 |
278.526 |
-19,5 |
-21,9 |
2,8 |
11,4 |
11,7 |
|
Chất dẻo (Plastic) nguyên liệu |
119.018 |
97.202 |
216.220 |
-18,3 |
-13,3 |
1,5 |
8,9 |
9,1 |
|
Hóa chất |
100.498 |
80.570 |
181.068 |
-19,8 |
-33,1 |
-12,0 |
7,4 |
7,6 |
|
Máy vi tính, SP điện tử và linh kiện |
91.105 |
73.012 |
164.117 |
-19,9 |
21,8 |
40,8 |
6,7 |
6,9 |
|
Sắt thép các loại |
76.911 |
68.204 |
145.115 |
-11,3 |
2,3 |
-2,9 |
6,2 |
6,1 |
|
Thức ăn gia súc và NL |
69.686 |
57.379 |
127.065 |
-17,7 |
-16,7 |
18,4 |
5,2 |
5,4 |
|
Nguyên phụ liệu dệt, may, da, giày |
66.114 |
56.495 |
122.609 |
-14,6 |
4,9 |
39,2 |
5,2 |
5,2 |
|
Kim loại thường khác |
63.264 |
54.869 |
118.133 |
-13,3 |
37,2 |
46,0 |
5,0 |
5,0 |
|
Vải các loại |
59.686 |
51.383 |
111.069 |
-13,9 |
3,8 |
13,0 |
4,7 |
4,7 |
|
Sản phẩm hóa chất |
53.841 |
46.697 |
100.538 |
-13,3 |
10,8 |
28,2 |
4,3 |
4,2 |
|
Bông các loại |
52.608 |
37.052 |
89.660 |
-29,6 |
-17,3 |
12,9 |
3,4 |
3,8 |
|
Xơ, sợi dệt các loại |
35.688 |
29.807 |
65.495 |
-16,5 |
8,8 |
20,4 |
2,7 |
2,8 |
|
Ngô |
18.725 |
20.620 |
39.345 |
10,1 |
-59,4 |
-54,1 |
1,9 |
1,7 |
|
Cao su |
19.642 |
15.788 |
35.430 |
-19,6 |
-7,0 |
31,0 |
1,4 |
1,5 |
|
Thuốc trừ sâu và nguyên liệu |
11.414 |
9.810 |
21.224 |
-14,1 |
-45,0 |
-25,1 |
0,9 |
0,9 |
|
Gỗ và sản phẩm từ gỗ |
10.330 |
8.964 |
19.294 |
-13,2 |
15,0 |
44,8 |
0,8 |
0,8 |
|
Hạt điều |
7.526 |
6.055 |
13.581 |
-19,5 |
70,1 |
-22,6 |
0,6 |
0,6 |
|
Dược phẩm |
5.356 |
4.649 |
10.005 |
-13,2 |
9,4 |
4,7 |
0,4 |
0,4 |

Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Hôm nay
Tổng lượt truy cập