Với Việt Nam, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, Trưởng Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã có những chỉ đạo, thông điệp đặc biệt quan trọng; mới nhất là Thông báo số 20-TB/CQTTBCĐ ngày 16/3/2026 kết luận Phiên họp lần thứ nhất năm 2026 của Thường trực Ban Chỉ đạo, với những nhiệm vụ, giải pháp, chủ thể chịu trách nhiệm triển khai, thời hạn hoàn thành và kết quả đầu ra hết sức cụ thể.
AI đang làm thay đổi tận gốc cách thức tạo ra giá trị trong nền kinh tế. Không giống các công nghệ trước đây chỉ tác động đến một số ngành cụ thể, AI có khả năng lan tỏa và tích hợp vào mọi lĩnh vực từ sản xuất, dịch vụ đến quản trị nhà nước.
Thực tế cho thấy, trong sản xuất công nghiệp, các nhà máy thông minh tại Trung Quốc và Đức đã sử dụng AI để tối ưu hóa dây chuyền, giúp giảm tới 20-30% chi phí vận hành và tăng đáng kể năng suất.
Trong lĩnh vực logistics, các hệ thống do Amazon triển khai đã sử dụng AI để dự báo nhu cầu và tối ưu hóa kho vận theo thời gian thực, rút ngắn đáng kể thời gian giao hàng và giảm chi phí tồn kho.
Trong tài chính, AI được các ngân hàng lớn sử dụng để phát hiện gian lận và chấm điểm tín dụng, giúp giảm rủi ro và mở rộng khả năng tiếp cận vốn.
Nhờ khả năng xử lý dữ liệu ở quy mô lớn và ra quyết định theo thời gian thực, AI không chỉ nâng cao năng suất lao động mà còn tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực và mở ra những mô hình kinh doanh hoàn toàn mới.
Theo ước tính của các tổ chức quốc tế như PwC và McKinsey, AI có thể đóng góp hàng chục nghìn tỷ USD cho kinh tế toàn cầu trong thập kỷ tới-một con số cho thấy mức độ ảnh hưởng mang tính hệ thống của công nghệ này.
Điều quan trọng hơn là AI đang thay đổi chính cách thức vận hành của một quốc gia. Khi dữ liệu trở thành tài nguyên trung tâm, khi thuật toán trở thành công cụ tổ chức, thì năng lực phát triển không còn phụ thuộc chủ yếu vào vốn hay lao động, mà phụ thuộc vào khả năng tổ chức tri thức và thực thi chính sách hiệu quả.
Thực tế này thể hiện rất rõ trong quản trị công: Tại Estonia, một trong những quốc gia số hóa hàng đầu thế giới, hệ thống chính phủ điện tử sử dụng AI để xử lý phần lớn dịch vụ công trực tuyến, giúp giảm mạnh chi phí hành chính và nâng cao tính minh bạch. Tại Singapore, AI được tích hợp vào quản lý giao thông đô thị, cho phép điều tiết dòng xe theo thời gian thực, giảm ùn tắc và tối ưu hóa hạ tầng.
Chính vì vậy, nhiều quốc gia đã chuyển từ tư duy "phát triển AI" sang tư duy "AI hóa nền kinh tế". Trung Quốc triển khai chiến lược "AI+" để tích hợp AI vào mọi ngành; Hoa Kỳ thúc đẩy AI như một nền tảng đổi mới sáng tạo trong toàn bộ khu vực tư nhân; còn Liên minh châu Âu định hình AI như một hệ thống cần được quản trị ở cấp độ toàn xã hội.
Ở cấp độ này, AI không còn là một ngành công nghệ, mà trở thành một loại hạ tầng-tương tự điện, Internet hay giao thông-chi phối cách toàn bộ hệ thống vận hành. Một ví dụ điển hình là sự bùng nổ của các mô hình AI tạo sinh như OpenAI, cho thấy AI đang trở thành "lớp nền" cho hàng loạt dịch vụ và ngành nghề mới, từ giáo dục, truyền thông đến phát triển phần mềm.
Quốc gia nào tích hợp AI vào nền kinh tế sớm và hiệu quả hơn sẽ có lợi thế chiến lược rõ rệt về năng suất, năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng với biến động. Ngược lại, nếu chậm trễ trong việc "AI hóa" nền kinh tế, khoảng cách phát triển sẽ không chỉ nới rộng mà còn trở nên khó bù đắp, bởi AI không chỉ tạo ra tăng trưởng, mà còn tái định hình cách tăng trưởng diễn ra.
Nhìn ra thế giới, có thể thấy ba mô hình phát triển AI tiêu biểu, phản ánh ba cách tiếp cận khác nhau trong tổ chức sức mạnh quốc gia. Điểm đáng chú ý là mỗi mô hình không chỉ khác nhau về công nghệ, mà khác nhau sâu sắc về cách thiết kế thể chế, vai trò của nhà nước và cơ chế vận hành nền kinh tế.
1. Mô hình Mỹ: Đổi mới sáng tạo dẫn dắt bởi thị trường
Hoa Kỳ lựa chọn con đường phát triển AI dựa trên sức mạnh của thị trường và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Các tập đoàn công nghệ lớn cùng mạng lưới startup năng động đóng vai trò dẫn dắt, tạo ra những đột phá nhanh chóng cả về công nghệ lẫn mô hình kinh doanh. Những cái tên như OpenAI, Google, Microsoft hay NVIDIA không chỉ là doanh nghiệp, mà đã trở thành "trung tâm quyền lực công nghệ" trong kỷ nguyên AI.
Thực tế cho thấy, chỉ trong vài năm, các mô hình AI tạo sinh như ChatGPT hay Gemini đã làm thay đổi hàng loạt ngành nghề từ giáo dục, truyền thông đến lập trình phần mềm. NVIDIA, với vai trò cung cấp chip AI, đã trở thành một trong những công ty có giá trị vốn hóa lớn nhất thế giới, phản ánh mức độ "hạ tầng hóa" của AI trong nền kinh tế Mỹ.
Ưu thế nổi bật của mô hình này là tốc độ và khả năng đổi mới. Theo nhiều thống kê quốc tế, Mỹ vẫn chiếm tỉ trọng lớn nhất về đầu tư tư nhân vào AI và số lượng startup AI toàn cầu. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những vấn đề ngày càng rõ: Xu hướng tập trung quyền lực công nghệ vào một số doanh nghiệp lớn, sự gia tăng bất bình đẳng số và những tranh luận gay gắt về đạo đức AI-từ quyền riêng tư dữ liệu đến nguy cơ thao túng thông tin.
2. Mô hình châu Âu: AI nhân văn và pháp quyền
Khác với Mỹ, Liên minh châu Âu đặt trọng tâm vào việc bảo đảm AI phục vụ con người và tuân thủ các giá trị pháp quyền. Đạo luật AI của EU (AI Act) là khuôn khổ pháp lý toàn diện đầu tiên trên thế giới, phân loại các hệ thống AI theo mức độ rủi ro từ "không chấp nhận được" (bị cấm) đến "nguy cơ cao" (bị kiểm soát chặt).
Ví dụ, các ứng dụng AI trong tuyển dụng, chấm điểm tín dụng hay tư pháp phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về minh bạch và không phân biệt đối xử. Trong khi đó, các hệ thống AI tạo sinh phải công khai nội dung do máy tạo ra, nhằm tránh gây hiểu lầm hoặc thao túng thông tin.
Tác giả: Tuyền Lê Hà Thanh
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Hôm nay
Tổng lượt truy cập