Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu năm 2024 đạt 41.177 triệu USD, tăng 10,6% so với cùng kỳ, trong đó:
- Kim ngạch xuất khẩu năm 2024 đạt 23.879 triệu USD, tăng 10,6% so với cùng kỳ. Trong đó, khối FDI đạt 17.622 triệu USD (chiếm 73,8% kim ngạch xuất khẩu của tỉnh), tăng 11,2% so với cùng kỳ. Trong đó, KNXK gỗ và sản phẩm gỗ đạt 1.563 triệu USD, chiếm 6,5% KXNK toàn tỉnh, tăng 16,1% so với cùng kỳ. Thị trường xuất khẩu chủ yếu: Hoa Kỳ 942 trệu USD, Nhật Bản 242 triệu USD, Hàn Quốc 141 triệu USD, Canada 25 triệu USD, Anh Quốc 25 triệu USD …
- Kim ngạch nhập khẩu năm 2024 đạt 17.297 triệu USD, tăng 10,7% so với cùng kỳ. Trong đó khối FDI đạt 14.534 triệu USD (chiếm 84,3% kim ngạch nhập khẩu của tỉnh), tăng 10,8% so với cùng kỳ. Trong đó, KNNK gỗ và sản phẩm gỗ đạt 154 triệu USD, chiếm 0,9% KXNK toàn tỉnh, tăng 18,5% so với cùng kỳ. Thị trường nhập khẩu chủ yếu: Trung Quốc 42 trệu USD, Hoa Kỳ 30 triệu USD, Chile 15 triệu USD, New Zealand 9 triệu USD, Thái Lan 8 triệu USD…
Trong năm 2024, cán cân thương mại hàng hoá tỉnh Đồng Nai xuất siêu 6.582 triệu USD, tăng 10,5% so với cùng kỳ, mặt hàng gỗ và sản phẩm gỗ xuất siêu đạt 1.409 triệu USD.
|
NHX |
Mặt hàng chủ yếu |
Tên nước, vùng lãnh thổ xuất xứ/ nhập khẩu |
Trị giá kỳ (USD) |
Trị giá lũy kế (USD) |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
United States of America |
93.628.653 |
942.086.015 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Japan |
23.011.195 |
242.815.045 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Korea (Republic) |
14.919.059 |
141.803.819 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
China |
4.610.124 |
42.546.415 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
United States of America |
2.709.841 |
30.376.647 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
United Kingdom |
2.538.486 |
25.711.416 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Canada |
2.798.554 |
25.698.509 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Australia |
2.176.016 |
25.110.606 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Viet Nam |
1.005.359 |
24.298.191 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Netherlands |
701.584 |
23.735.222 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Indonesia |
598.515 |
18.842.868 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Spain |
2.204.237 |
16.498.362 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
France |
1.847.440 |
16.042.372 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Chile |
900.303 |
15.541.086 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
New Zealand |
992.593 |
9.647.370 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Thailand |
629.843 |
8.743.252 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Indonesia |
404.043 |
7.569.362 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
France |
554.725 |
6.854.116 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Taiwan |
849.941 |
6.117.538 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
China |
874.831 |
5.752.696 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Belgium |
448.141 |
4.864.473 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Germany |
796.922 |
4.656.731 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Ireland |
315.623 |
4.303.184 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
New Zealand |
392.326 |
4.011.899 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Brazil |
462.376 |
3.725.792 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Germany |
178.518 |
3.656.538 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Finland |
293.320 |
3.655.886 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Mexico |
570.802 |
3.622.729 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
United Arab Emirates |
489.813 |
3.164.287 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
UruGuay |
371.731 |
2.894.690 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
South Africa |
955.819 |
2.675.651 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Malaysia |
142.110 |
2.414.376 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Puerto Rico |
223.059 |
2.100.852 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Saudi Arabia |
324.714 |
1.999.268 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Korea (Republic) |
225.220 |
1.743.438 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Croatia (Hrvatska) |
198.135 |
1.725.420 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
India |
247.036 |
1.631.496 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Central African Republic |
- |
1.450.422 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Canada |
62.655 |
1.356.660 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Sweden |
198.279 |
1.229.298 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Suriname |
130.753 |
1.222.754 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Papua New Guinea |
- |
1.066.244 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Ukraine |
121.954 |
992.412 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Thailand |
192.801 |
987.912 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Norway |
141.914 |
969.383 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Denmark |
88.905 |
949.566 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Jamaica |
- |
934.038 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Japan |
47.165 |
894.439 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Sweden |
60.501 |
743.967 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Italy |
48.536 |
682.336 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Israel |
16.306 |
680.246 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Singapore |
33.990 |
637.873 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Lithuania |
- |
617.031 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Malaysia |
88.532 |
610.900 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Czech Republic |
- |
573.212 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Poland |
23.529 |
552.627 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Andorra |
- |
537.248 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Argentina |
118.464 |
490.213 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
United Kingdom |
52.324 |
470.643 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Switzerland |
- |
451.309 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Peru |
- |
418.859 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Russian Federation |
- |
408.019 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Taiwan |
27.769 |
392.235 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Laos |
67.621 |
389.567 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Philippines |
51.814 |
362.813 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Belgium |
- |
345.684 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
South Africa |
37.817 |
340.219 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Kuwait |
6.771 |
335.049 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Latvia |
- |
320.210 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Estonia |
25.075 |
311.678 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Hungary |
- |
309.706 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Latvia |
25.343 |
299.153 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Trinidad & Tobago |
- |
294.580 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Romania |
- |
283.735 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
El Salvador |
- |
236.002 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Dominican Republic |
- |
235.055 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Egypt |
36.280 |
230.420 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Guyana |
- |
223.746 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Argentina |
- |
221.349 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Chile |
40.154 |
220.179 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Ghana |
63.160 |
204.835 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Lithuania |
48.072 |
199.322 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Qatar |
- |
180.948 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Sudan |
15.000 |
173.200 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Panama |
- |
171.206 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Romania |
- |
151.715 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Italy |
60.270 |
138.034 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Nigeria |
4.000 |
136.400 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Oman |
- |
133.826 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Cambodia |
1.760 |
132.053 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Bosnia and Herzegowina |
- |
131.487 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Guatemala |
- |
129.108 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
HongKong |
5.481 |
129.001 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Slovakia (Slovak Rep.) |
- |
117.647 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Austria |
- |
111.810 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Viet Nam |
18.706 |
109.546 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Slovenia |
28.956 |
104.091 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Kenya |
- |
93.843 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Barbados |
- |
80.014 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Guadeloupe |
21.813 |
73.487 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Mauritius |
- |
68.515 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Turkey |
- |
62.539 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Honduras |
- |
60.411 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Reunion |
- |
60.349 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Uganda |
- |
59.867 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Finland |
- |
58.706 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Guam |
17.146 |
57.610 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Greece |
- |
54.465 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Panama |
- |
47.981 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Belize |
- |
47.846 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Russian Federation |
- |
46.961 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Slovenia |
- |
45.110 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Papua New Guinea |
- |
45.022 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Jordan |
- |
43.379 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Georgia |
- |
43.084 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Saint Lucia |
- |
37.233 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Australia |
- |
35.433 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Bulgaria |
11.781 |
35.310 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Croatia (Hrvatska) |
11.572 |
31.952 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Martinique |
- |
31.136 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
South Sudan |
- |
30.000 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Armenia |
- |
28.540 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Ghana |
- |
24.293 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Swaziland |
- |
23.242 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Colombia |
19.051 |
19.051 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Venezuela |
- |
18.238 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
India |
- |
17.411 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Cook Islands |
- |
16.817 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Estonia |
- |
16.357 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Iraq |
- |
16.267 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Poland |
- |
13.635 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Netherlands |
2.196 |
12.537 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Austria |
- |
11.446 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Bahamas |
- |
8.680 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Aruba |
- |
8.550 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Cyprus |
- |
8.516 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Singapore |
17 |
7.196 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Azerbaijan |
- |
2.580 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Bangladesh |
- |
1.043 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Switzerland |
- |
704 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
UruGuay |
- |
700 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
HongKong |
- |
637 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Vanuatu |
- |
195 |
|
XUAT |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Ecuador |
- |
164 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Philippines |
119 |
119 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Ireland |
- |
64 |
|
NHAP |
Gỗ và sản phẩm gỗ |
Israel |
- |
19 |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Hôm nay
Tổng lượt truy cập